nằm im
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ nguyên tư thế nằm, không cử động hoặc di chuyển: "nằm im" chỉ hành động ở trạng thái nằm mà không có bất kỳ sự thay đổi vị trí nào, thường để tránh bị phát hiện, để nghỉ ngơi, hoặc để chờ đợi.
- Tạm dừng hoạt động, không hành động gì: "nằm im" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc không tham gia vào hoạt động nào đó, chờ thời cơ hoặc tránh rủi ro.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Bé mệt quá nên nằm im trên giường suốt buổi. (Bé giữ nguyên tư thế nằm, không cử động, vì quá mệt.)
- Con mèo nằm im dưới gầm bàn để rình chuột. (Con mèo không cử động, giữ yên vị trí để săn mồi.)
Nghĩa bóng:
- Trong thời kỳ khó khăn, công ty quyết định nằm im chờ thị trường phục hồi. (Công ty tạm dừng các hoạt động mở rộng, không đầu tư gì thêm, để tránh rủi ro.)
- Anh ấy nằm im sau vụ bê bối, không trả lời báo chí. (Anh ấy không có phản ứng hay hành động gì, nhằm tránh sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nằm im lìm": ở trạng thái hoàn toàn yên tĩnh, không có dấu hiệu hoạt động.
- Cả khu phố nằm im lìm trong đêm khuya. (Không có âm thanh hay chuyển động nào.)
"nằm im chờ thời": tạm ngừng hoạt động để chờ cơ hội thuận lợi.
- Các nhà đầu tư nằm im chờ thời, không mua bán gì. (Họ không giao dịch, chỉ quan sát thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Nằm (động từ): ở tư thế cơ thể duỗi thẳng trên mặt phẳng.
- Tôi thích nằm đọc sách trên ghế sofa. (Tôi ở tư thế nằm để đọc.)
Im (tính từ): không phát ra tiếng động, không chuyển động.
- Trời im gió, mặt hồ phẳng lặng. (Không có gió, không có chuyển động.)
Nằm yên (động từ): giữ nguyên tư thế nằm mà không di chuyển, tương tự "nằm im".
- Hãy nằm yên để bác sĩ khám. (Đừng cử động.)
Từ đồng nghĩa
- Nằm yên: không di chuyển khi đang nằm.
- Im lìm: hoàn toàn yên tĩnh, không hoạt động.
- Ẩn mình: lẩn tránh, không để lộ hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- Nằm im như hến: ở trạng thái hoàn toàn yên lặng, không nói năng hay cử động gì.
- Cậu bé sợ mẹ mắng nên nằm im như hến. (Cậu bé không dám cử động hay nói gì.)